menu_book
見出し語検索結果 "chia tay" (1件)
chia tay
日本語
動別れる、離れる
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
swap_horiz
類語検索結果 "chia tay" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chia tay" (1件)
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)